Tacticool

Nhân vật hạng Epic

Số vũ khí đặc biệt có thể mang theo: 2. Những nhân vật hạng Epic là những người duy nhất có thể sử dụng vũ khí đặc biệt dành riêng trong chiến đấu. Không giống như Vũ khí đặc biệt thông thường, vũ khí đặc biệt duy nhất được chọn trước cho mỗi nhân vật hạng Epic và không thể nâng cấp.

Nhân vật

TênNgoại hìnhMáu gốcNội tại chiến đấuVũ khí đặc biệt riêng
SnekSnek4,300

+30% tốc độ di chuyển và tốc độ ngắm bắn

+10% tầm nhìn

specialKhông kích
ZloyZloy4,400

-70% sát thương cận chiến

Miễn nhiễm với khí gas

Hồi dash nhanh hơn và tích được 2 stacks

specialA-232
DutchDutch3,900

+35 tốc độ nhả đạn

+35% số lượng đạn trong 1 băng đạn

specialRTFM
DianaDiana3,800

Phát hiện và đánh dấu các bẫy nổ của địch

Phát hiện và đánh dấu địch

specialFrag UAV
specialMine UAV
specialGas UAV
CharonCharon3,600

+50% sát thương cận chiến

specialOPTICAMO
MosesMoses4,400

-60% sát thương nổ

Thanh máu giả cho phép sống thêm tối đa 5s sau khi nhận sát thương chí tử

specialKhiên "Đại Lũy"
Chen LiChen Li4,000

Đánh bật toàn bộ đạn từ súng (không tính đạn từ special hoặc MGL)

Khiên trường điện từ landau: 15% máu tối đa

Nổ xung điện từ - 9m

specialĐại bác Trọng trường
MiroMiro4,200

Miễn nhiễm với flash

Kính tầm nhiệt

Tiến độ nâng cấp

TênMáu
LVL 1LVL 2LVL 3LVL 4LVL 5LVL 6LVL 7LVL 8LVL 9LVL 10LVL 11LVL 12
Snek4,3004,5154,7404,9805,2305,4905,7656,0556,3606,6807,0157,365
Zloy4,4004,6204,8505,0955,3505,6205,9006,1956,5056,8307,1707,560
Dutch3,9004,0954,3004,5154,7404,9755,2255,4855,7606,0506,3556,675
Diana3,8003,9904,1904,4004,6204,8505,0955,3505,6155,8956,1906,500
Charon3,6003,8004,0104,2304,4604,7054,9605,2305,5105,8056,1156,440
Moses4,4004,6204,8505,0955,3355,5905,8556,1356,4306,7407,0657,405
Chen Li4,0004,2004,4104,6304,8605,1005,3555,6255,9056,2006,5106,835
Miro4,2004,4104,6304,8605,1005,3555,6205,9006,1956,5056,8307,170
Số mảnh để nâng cấp
Số mảnh5102040801502755009001,5002,400

Upgradeable statistics

SkillChen Li
LVL 1LVL 2LVL 3LVL 4LVL 5LVL 6LVL 7LVL 8LVL 9LVL 10LVL 11LVL 12
Shield amount (%)1515.41616.817.818.920.321.923.625.527.730
Landau cannon cooldown (s)242423.52322.421.820.419.618.817.91716
SkillDutch
LVL 1LVL 2LVL 3LVL 4LVL 5LVL 6LVL 7LVL 8LVL 9LVL 10LVL 11LVL 12
RTFM Cooldown (s)35.034.834.534.133.733.132.531.830.930.029.028.0
GRIMLOK 2019 - 2021