Tacticool

Súng máy

Súng máy (MG) là một loại Vũ khí Chính trong Tacticool. Vũ khí thuộc lớp này cung cấp tốc độ bắn cao nhất trong số tất cả các Vũ khí chính với sự hạn chế về tốc độ di chuyển và tốc độ ngắm. Có 7 súng máy trong trò chơi, bao gồm 5 loại Thông thường và 2 biến thể Vàng với các hiệu ứng bổ sung.

Súng máy thông thường

MGs thông thường là loại vũ khí chính có thể được mua bằng Bạc. Chúng cũng có thể được nâng cấp để tăng lượng sát thương.

Ngoại hình/TênSát thươngLượng đạnTốc độ nhả đạnĐộ chính xácTầm bắn (m)Tốc độ di chuyểnGiá thành
weaponNa Zdorovie (MK I)16010060032-255187310,000silver currency
weaponMM66 (MK III)34010062432-27018.173100,000silver currency
weaponM228 (MK IV)42510063632-28018.273230,000silver currency
weaponKugelschnell (MK V)51010064832-28518.373515,000silver currency
weaponRotogun (MK VI)59510066032-29518.473995,000silver currency

Súng máy vàng

MGs vàng là những sửa đổi đặc biệt của MG thông thường chỉ có thể được mua bằng Vàng. Không giống như các súng thông thường, chúng được bán với cấp 7. Các biến thể vàng cũng cung cấp thêm hiệu ứng chiến đấu.

Khả năng đặc biệt:

  • Mỗi mạng giết được nhận: 25silver currency
  • Giảm tốc chạy của địch bị dính đạn 15%
Ngoại hình/TênSát thươngLượng đạnTốc độ nhả đạnĐộ chính xácTầm bắn (m)Tốc độ di chuyểnGiá thành
gunMM66 (Pro)40010062432-27018.173750gold currency
gunKugelschnell (Elite)57010064832-28518.3739000gold currency

Quy trình nâng cấp

Cũng giống như bất kỳ lớp Vũ khí nào khác, MG có thể được nâng cấp bằng Bạc hoặc Vàng để tăng sát thương. Có 15 Cấp độ nâng cấp cho mỗi vũ khí MG, với mỗi Cấp độ tăng thêm 10 điểm Điểm sát thương. Dưới đây là danh sách đầy đủ các nâng cấp MG và giá cả của chúng.

TênSát thương (Giá thành)Toàn bộ
LVL 1LVL 2LVL 3LVL 4LVL 5LVL 6LVL 7LVL 8LVL 9LVL 10LVL 11LVL 12LVL 13LVL 14LVL 15
Na Zdorovie (MK I)1601701,050silver currency1801,300silver currency1901,600silver currency2001,850silver currency2102,150silver currency2202,450silver currency23027gold currency24030gold currency25033gold currency26035gold currency27038gold currency28041gold currency29044gold currency30046gold currency10,400silver currency294gold currency
MM66 (Pro)400410400gold currency420650gold currency4301,050gold currency4401,700gold currency4502,700gold currency4604,300gold currency4706,900gold currency48011,000gold currency28,700gold currency
MM66 (MK III)3403509,600silver currency36012,100silver currency37014,700silver currency38017,300silver currency39019,800silver currency40022,400silver currency410250gold currency420275gold currency430300gold currency440325gold currency450350gold currency460375gold currency470405gold currency480430gold currency95,900silver currency2,710gold currency
M228 (MK IV)42543520,200silver currency44526,600silver currency45530,900silver currency46536,300silver currency47541,700silver currency48547,100silver currency495525gold currency505580gold currency515635gold currency525685gold currency535740gold currency545795gold currency555850gold currency565900gold currency202,800silver currency5,710gold currency
Kugelschnell (MK V)51052032,500silver currency53041,500silver currency54050,000silver currency55058,500silver currency56067,500silver currency57076,000silver currency580850gold currency590935gold currency6001,025gold currency6101,100gold currency6201,195gold currency6301,285gold currency6401,370gold currency6501,460gold currency326,000silver currency9,220gold currency
Kugelschnell (Elite)5705804,000gold currency5905,200gold currency6006,800gold currency6108,800gold currency62011,400gold currency63014,800gold currency64019,200gold currency65025,000gold currency95,200gold currency
Rotogun (MK VI)595605100,000silver currency615125,000silver currency625154,000silver currency635181,000silver currency645208,000silver currency655235,000silver currency665262,000gold currency675290,000gold currency685315,000gold currency695340,000gold currency705370,000gold currency715395,000gold currency725425,000gold currency735450,000gold currency3,850,000silver currency

Thông số thay đổi

Súng máy- mod độ cơ động
CommonUncommonRareEpicLegendary
mod+3% Tốc độ khóa tâmmod+5% Tốc độ khóa tâmmod+7% Tốc độ khóa tâmmod+10% Tốc độ khóa tâmmod+10% Tốc độ khóa tâm+7% Tốc độ khai hỏa
mod+2% Tốc độ khai hỏamod+3% Tốc độ khai hỏamod+5% Tốc độ khai hỏamod+7% Tốc độ khai hỏa
mod+5% Tốc độ di chuyển khi đang khai hỏamod+9% Tốc độ di chuyển khi đang khai hỏamod+13% Tốc độ di chuyển khi đang khai hỏamod+17% Tốc độ di chuyển khi đang khai hỏamod+10% Tốc độ khai hỏa+17% Tốc độ di chuyển khi đang khai hỏa
Súng máy- mod tay cầm
CommonUncommonRareEpicLegendary
mod+9% Độ rộng khóa tâm mod+15% Độ rộng khóa tâm mod+22% Độ rộng khóa tâm mod+30% Độ rộng khóa tâm mod+7% Độ chính xác+30% Độ rộng khóa tâm
mod+2% Độ chính xácmod+3% Độ chính xácmod+5% Độ chính xácmod+7% Độ chính xác
mod+3% Tốc độ khóa tâmmod+5% Tốc độ khóa tâmmod+7% Tốc độ khóa tâmmod+10% Tốc độ khóa tâmmod+7% Độ chính xác+10% Tốc độ khóa tâm
Súng máy- mod hộp thu thanh đẩy
CommonUncommonRareEpicLegendary
mod+3% Tốc độ di chuyểnmod+5% Tốc độ di chuyểnmod+7% Tốc độ di chuyểnmod+10% Tốc độ di chuyểnmod+50% Tốc độ thay đạn+10% Tốc độ di chuyển
mod+15% Tốc độ thay đạnmod+25% Tốc độ thay đạnmod+35% Tốc độ thay đạnmod+50% Tốc độ thay đạn
mod+6% Độ rộng băng đạnmod+10% Độ rộng băng đạnmod+15% Độ rộng băng đạnmod+20% Độ rộng băng đạnmod+50% Tốc độ thay đạn+20% Độ rộng băng đạn
GRIMLOK 2019 - 2021