Tacticool

Súng bắn tỉa

Súng bắn tỉa (SR) là một loại Vũ khí Chính trong Tacticool. Vũ khí thuộc lớp này phù hợp nhất cho chiến đấu tầm xa, mang lại lượng sát thương cao ở khoảng cách lớn. Có 8 Súng bắn tỉa trong trò chơi, bao gồm 6 loại Thông thường và 2 biến thể Vàng với các hiệu ứng bổ sung.

Súng bắn tỉa thông thường

Súng bắn tỉa thông thường là loại vũ khí chính có thể được mua bằng Bạc. Chúng cũng có thể được nâng cấp để tăng lượng sát thương.

Ngoại hình/TênSát thươngLượng đạnTốc độ nhả đạnĐộ chính xácTầm bắn (m)Tốc độ di chuyểnGiá thành
weaponDrakonov (MK I)50067230-77020783,000silver currency
weaponFR USTR8 (MK II)79067330-78520.87822,000silver currency
weaponAW (MK III)1,07067430-80521.67898,000silver currency
weaponKult-S (MK IV)1,34067530-82022.478225,000silver currency
weaponBobcat (MK V)1,63067630-83523.278505,000silver currency
weaponGunther2000 (MK VI)1,91067730-8502478945,000silver currency

Súng bắn tỉa vàng

Súng bắn tỉa vàng là những sửa đổi đặc biệt của MG thông thường chỉ có thể được mua bằng Vàng. Không giống như các súng thông thường, chúng được bán với cấp 7. Các biến thể vàng cũng cung cấp thêm hiệu ứng chiến đấu.

Khả năng đặc biệt:

  • Mỗi mạng giết được nhận: 25silver currency
  • Giảm tốc chạy của địch bị dính đạn 15%
Ngoại hình/TênSát thươngLượng đạnTốc độ nhả đạnĐộ chính xácTầm bắn (m)Tốc độ di chuyểnGiá thành
gunAW (Pro)1,25067430-80521.678750gold currency
gunBobcat (Elite)1,81067630-83523.2819000gold currency

Quy trình nâng cấp

Cũng giống như bất kỳ lớp Vũ khí nào khác, Súng bắn tỉa có thể được nâng cấp bằng Bạc hoặc Vàng để tăng sát thương. Có 15 Cấp độ nâng cấp cho mỗi vũ khí, với mỗi Cấp độ tăng thêm 30 điểm Điểm sát thương. Dưới đây là danh sách đầy đủ các nâng cấp Súng bắn tỉa và giá cả của chúng.

TênSát thương (Giá thành)Toàn bộ
LVL 1LVL 2LVL 3LVL 4LVL 5LVL 6LVL 7LVL 8LVL 9LVL 10LVL 11LVL 12LVL 13LVL 14LVL 15
Drakonov (MK I)5005301,500silver currency5601,950silver currency5902,350silver currency6202,750silver currency6503,150silver currency6803,550silver currency71040gold currency74044gold currency77048gold currency80052gold currency83056gold currency86060gold currency89064gold currency92068gold currency15,250silver currency432gold currency
FR USTR8 (MK II)7908205,850silver currency8507,400silver currency8808,950silver currency91010,500silver currency94012,050silver currency97013,650silver currency1000150gold currency1030165gold currency1060185gold currency1090200gold currency1120215gold currency1150230gold currency1180245gold currency1210260gold currency58,400silver currency1,650gold currency
AW (Pro)1,2501,280400gold currency1,310650gold currency1,3401,050gold currency1,3701,700gold currency1,4002,700gold currency1,4304,300gold currency1,4606,900gold currency1,49011,000gold currency28,700gold currency
AW (MK III)1,0701,1009,400silver currency1,13011,900silver currency1,16014,400silver currency1,19016,900silver currency1,22019,400silver currency1,25021,900silver currency1,280245gold currency1,310270gold currency1,340295gold currency1,370320gold currency1,400345gold currency1,430370gold currency1,460395gold currency1,490420gold currency93,900silver currency2,660gold currency
Kult-S (MK IV)1,3401,37019,800silver currency1,40025,100silver currency1,43030,400silver currency1,46035,700silver currency1,49041,000silver currency1,52046,300silver currency1,550115gold currency1,580570gold currency1,610620gold currency1,640675gold currency1,670725gold currency1,700780gold currency1,730835gold currency1,760885gold currency198,300silver currency5,205gold currency
Bobcat (MK V)1,6301,66032,500silver currency1,69041,000silver currency1,72049,500silver currency1,75058,000silver currency1,78066,500silver currency1,81075,500silver currency1,840840gold currency1,870925gold currency1,9001,010gold currency1,9301,100gold currency1,9601,185gold currency1,9901,270gold currency2,0201,355gold currency2,0501,445gold currency323,000silver currency9,130gold currency
Bobcat (Elite)1,8101,8404,000gold currency1,8705,200gold currency1,9006,800gold currency1,9308,800gold currency1,96011,400gold currency1,99014,800gold currency2,02019,200gold currency2,05025,000gold currency95,200gold currency
Gunther2000 (MK VI)1,9101,940100,000silver currency1,970130,000silver currency2,000156,000silver currency2,030184,000silver currency2,060211,000silver currency2,090238,000silver currency2,120265,000gold currency2,150295,000gold currency2,180320,000gold currency2,210345,000gold currency2,240375,000gold currency2,270400,000gold currency2,300430,000gold currency2,330455,000gold currency3,904,000silver currency

Thông số thay đổi

Súng bắn tỉa - mod nòng súng
CommonUncommonRareEpicLegendary
mod+2% Tầm bắnmod+3% Tầm bắnmod+4% Tầm bắnmod+5% Tầm bắnmod+7% Tốc độ khai hỏa+5% Tầm bắn
mod+2% Tốc độ khai hỏamod+3% Tốc độ khai hỏamod+5% Tốc độ khai hỏamod+7% Tốc độ khai hỏa
mod+3% Tốc độ khóa tâmmod+5% Tốc độ khóa tâmmod+7% Tốc độ khóa tâmmod+10% Tốc độ khóa tâmmod+7% Tốc độ khai hỏa+10% Tốc độ khóa tâm
Súng bắn tỉa - mod ống ngắm
CommonUncommonRareEpicLegendary
mod+2% Tầm bắnmod+3% Tầm bắnmod+4% Tầm bắnmod+5% Tầm bắnmod+10% Tốc độ khóa tâm+5% Tầm bắn
mod+3% Tốc độ khóa tâmmod+5% Tốc độ khóa tâmmod+7% Tốc độ khóa tâmmod+10% Tốc độ khóa tâm
mod+9% Độ rộng khóa tâm mod+15% Độ rộng khóa tâm mod+22% Độ rộng khóa tâm mod+30% Độ rộng khóa tâm mod+10% Tốc độ khóa tâm+30% Độ rộng khóa tâm
Súng bắn tỉa - mod hộp thu thanh đẩy
CommonUncommonRareEpicLegendary
mod+3% Tốc độ di chuyểnmod+5% Tốc độ di chuyểnmod+7% Tốc độ di chuyểnmod+10% Tốc độ di chuyểnmod+4 Độ rộng băng đạn+10% Tốc độ di chuyển
mod+1 Độ rộng băng đạnmod+2 Độ rộng băng đạnmod+3 Độ rộng băng đạnmod+4 Độ rộng băng đạn
mod+15% Tốc độ thay đạnmod+25% Tốc độ thay đạnmod+35% Tốc độ thay đạnmod+50% Tốc độ thay đạnmod+4 Độ rộng băng đạn+50% Tốc độ thay đạn
GRIMLOK 2019 - 2021